拼
虹吸
HSK6n 0 · Lv.1
hóngxī
dẫn bằng xi-phông; hút bằng xi-phông
siphonage [ 相关词条 ] 虹吸泵 [名] siphon-pump 虹吸管 [名] siphon 虹吸现象 [名] siphonage 虹吸作用 [名] siphonage
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dẫn bằng xi-phông; hút bằng xi-phông
siphonage [ 相关词条 ] 虹吸泵 [名] siphon-pump 虹吸管 [名] siphon 虹吸现象 [名] siphonage 虹吸作用 [名] siphonage