拼
虼蚤
HSK1n 0 · Lv.1
gèzǎo
bọ chét
flea
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
跳蚤咬得我很痒。
Tiàozǎo yǎo de wǒ hěn yǎng.
≈HSK5
Bọ chét cắn làm tôi rất ngứa.
Fleas bite me and make me very itchy.
我们要消灭跳蚤。
Wǒmen yào xiāomiè tiàozǎo.
≈HSK6
Chúng ta cần diệt bọ chét.
We need to eliminate fleas.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分