拼
虽然
HSK2conj 0 · Lv.1
suīrán
tuy; dù; tuy rằng; mặc dù; tuy là; đành rằng
漢越 tuy nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一般用在前面一个句子的开头,表示承认前面说的这一事实,但不会改变后面的事情。
等级
义项 ①conj≈HSK2
tuy; dù; tuy rằng; mặc dù; tuy là; đành rằng
一般用在前面一个句子的开头,表示承认前面说的这一事实,但不会改变后面的事情。
免费例句
虽然贵,但菜做得很好吃。
≈HSK2
虽然贵,但菜做的很好吃。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分