WinHSK

虽说

HSK7-9conj
0 · Lv.1
suīshuō

tuy; tuy rằng; mặc dù

漢越 tuy thuyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 虽然
义项 conjHSK7-9

tuy; tuy rằng; mặc dù

虽然

免费例句

虽说很累,他依然笑着工作。

Suīshuō hěn lèi, tā yīrán xiàozhe gōngzuò.

HSK4

Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn làm việc với nụ cười.

Although he was very tired, he still worked with a smile.

虽说我不懂,但我能理解。

suīshuō wǒ bù dǒng, dàn wǒ néng lǐjiě.

HSK4

Mặc dù tôi không hiểu, nhưng tôi có thể thông cảm.

Although I don't understand, I can sympathize.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan