WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
虾酱
HSK7-9
n
0 · Lv.1
xiā
jiàng
mắm tôm
salted shrimp paste
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
卤虾酱
lǔ xiā jiàng
HSK7-9
mắm tôm; Tương tôm muối; Tương tôm Tương tôm muối là một loại gia vị được làm từ tôm và các loại gia vị, thường được sử dụng để tăng cường hương vị cho các món ăn.
虾酱豆腐
xiā jiàng dòu fu
HSK7-9
Đậu phụ mắm tôm
查词
复习
真题
工具
我的