WinHSK

虾酱

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiājiàng

mắm tôm

salted shrimp paste

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你知道怎么做虾酱吗?

Nǐ zhīdào zěnme zuò xiājiàng ma?

HSK3

Bạn biết cách làm mắm tôm không?

Do you know how to make shrimp paste?

虾酱是一种传统食品。

xiājiàng shì yī zhǒng chuántǒng shípǐn.

HSK4

Mắm tôm là một loại thực phẩm truyền thống.

Shrimp paste is a traditional food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。