拼
虾饺
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiājiǎo
há cảo nhân tôm; sủi cảo nhân tôm
shrimp jiaozi /dumpling; har gow [a delicate steamed dumpling with whole or chopped-up shrimp filing and thin wheat starch skin]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
做虾饺的方法很简单。
Zuò xiājiǎo de fāngfǎ hěn jiǎndān.
≈HSK3
Cách làm há cảo nhân tôm rất dễ.
The method of making shrimp dumplings is very simple.
餐厅的虾饺非常好吃。
Cāntīng de xiājiǎo fēicháng hǎochī.
≈HSK3
Há cảo tôm ở nhà hàng rất ngon.
The shrimp dumplings at the restaurant are very delicious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分