拼
蚁族
HSK6n 0 · Lv.1
yǐzú
Nhóm người đông đúc, giống như đàn kiến
ant tribe [university graduates from rural China who dream of a better life in big cities but struggle with no fixed job and home]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容像蚂蚁一样群居的低收入群体。
等级
义项 ①n≈HSK6
Nhóm người đông đúc, giống như đàn kiến
形容像蚂蚁一样群居的低收入群体。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分