WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
蚂蚁
HSK6
n
0 · Lv.1
mǎyǐ
(con) kiến
ant 像热锅上的 蚂蚁 like a cat on hot bricks; like a cat on a hot tin roof
漢越 mã nghị
字解构
Phân tích chữ
蚂
mǎ
HSK6
ong vò vẽ; ong bắp cày
蚁
yǐ
HSK6
kiến; con kiến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小蚂蚁
xiǎo mǎ yǐ
HSK6
kiến gió; kiến nhỏ
蚂蚁腰
mǎ yǐ yāo
HSK6
vòng eo nhỏ
蚂蚁菜
mǎ yǐ cài
HSK6
cây rau mác; rau mác
蚂蚁金服
mǎ yǐ jīn fú
HSK6
Ant Financial (công ty tài chính)
查词
复习
真题
工具
我的