拼
蚌珠
HSK1n 0 · Lv.1
bàngzhū
Ngọc trai; ngọc trai; hạt ngọc trai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 珍珠是由某些贝类(如蚌)分泌的物质形成的,通常呈圆形,光泽亮丽。
等级
义项 ①n≈HSK1
Ngọc trai; ngọc trai; hạt ngọc trai
珍珠是由某些贝类(如蚌)分泌的物质形成的,通常呈圆形,光泽亮丽。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分