拼
蚕丝
HSK1n 0 · Lv.1
cánsī
tơ tằm
漢越 tàm ti
例句
Câu ví dụ免费例句
天然蚕丝制品穿着舒适透气。
Tiānrán cánsī zhìpǐn chuānzhuó shūshì tòuqì.
≈HSK5
Sản phẩm từ tơ tằm tự nhiên mặc thoải mái, thoáng khí.
Natural silk products are comfortable and breathable to wear.
蚕丝是制作高档丝绸的原料。
cánsī shì zhìzuò gāodàng sīchóu de yuánliào.
≈HSK5
Tơ tằm là nguyên liệu làm lụa cao cấp.
Silk is the raw material for making high-grade silk fabric.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分