拼
蚕蛹
HSK1n 0 · Lv.1
cányǒng
con nhộng; nhộng tằm
silkworm chrysalis [ 相关词条 ] 蚕蛹油 [名] silkworm chrysalis oil
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蚕吐丝做茧以后变成的蛹
等级
义项 ①n≈HSK1
con nhộng; nhộng tằm
蚕吐丝做茧以后变成的蛹
免费例句
蚕蛹是高蛋白的营养品。
Cányǒng shì gāo dànbái de yíngyǎngpǐn.
≈HSK5
Nhộng tằm là thực phẩm giàu protein.
Silkworm pupae are a high-protein nutritional food.
蚕蛹蜕变成蚕蛾需要时间。
cányǒng tuìbiàn chéng cán'é xūyào shíjiān.
≈HSK6
Nhộng tằm hóa ngài tằm cần thời gian.
It takes time for a silkworm pupa to transform into a silkworm moth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分