拼
蚕蛹
HSK1n 0 · Lv.1
cányǒng
con nhộng; nhộng tằm
silkworm chrysalis [ 相关词条 ] 蚕蛹油 [名] silkworm chrysalis oil
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con nhộng; nhộng tằm
silkworm chrysalis [ 相关词条 ] 蚕蛹油 [名] silkworm chrysalis oil