WinHSK

蚕食

HSK1v
0 · Lv.1
cánshí

tằm ăn lá (ví với việc xâm chiếm từng bước)

漢越 tàm thực

例句

Câu ví dụ
免费例句

疾病悄悄蚕食着他的健康。

Jíbìng qiāoqiāo cánshí zhe tā de jiànkāng.

HSK6

Bệnh tật âm thầm gặm nhấm sức khỏe của anh ấy.

The disease is quietly eroding his health.

腐败蚕食着国家的经济命脉。

Fǔbài cánshí zhe guójiā de jīngjì mìngmài.

HSK6

Tham nhũng đang xâm lấn dần huyết mạch kinh tế quốc gia.

Corruption is eroding the country's economic lifeline.

时间一点一点地“蚕食”着家里的积蓄,我却一筹莫展。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan