WinHSK

蚝油

HSK1n
0 · Lv.1
háoyóu

dầu hào

oyster sauce

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用加工蚝豉时的浓汁制成的调料。
义项 nHSK1

dầu hào

用加工蚝豉时的浓汁制成的调料。

免费例句

妈妈做菜时总会加点蚝油。

Māma zuò cài shí zǒng huì jiā diǎn háoyóu.

HSK4

Mẹ luôn thêm một ít dầu hào khi nấu ăn.

Mom always adds a little oyster sauce when cooking.

这瓶蚝油是从香港带回来的。

Zhè píng háoyóu shì cóng Xiānggǎng dài huílái de.

HSK4

Chai dầu hào này được mang về từ Hồng Kông.

This bottle of oyster sauce was brought back from Hong Kong.

厨师建议用蚝油腌制牛肉。

chúshī jiànyì yòng háoyóu yānzhì niúròu.

HSK5

Đầu bếp gợi ý dùng dầu hào để ướp thịt bò.

The chef suggests marinating the beef with oyster sauce.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员