拼
蛀牙
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhùyá
răng sâu
decayed tooth; dental caries; tooth decay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他有几颗蛀牙。
tā yǒu jǐ kē zhùyá.
≈HSK5
Anh ấy có vài chiếc răng sâu.
He has a few cavities.
你的牙齿都蛀光了。
Nǐ de yáchǐ dōu zhù guāng le.
≈HSK5
Răng bạn sâu hết cả rồi kìa.
Your teeth are all decayed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分