WinHSK

蛀虫

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhùchóng

sâu mọt; mọt; con mọt

insect that eats books, clothes or wood; moth; borer 社会主义事业的 蛀虫 vermin that are trying to undermine the socialist cause

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

贪污分子是社会主义建设事业的蛀虫。

tānwū fènzǐ shì shèhuì zhǔyì jiànshè shìyè de zhùchóng.

HSK6

Những phần tử tham ô là sâu mọt của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Corrupt elements are the moths of the socialist construction cause.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan