拼
蛀蚀
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùshí
đục khoét; cắn phá; đục (bị tổn thất); rúc rỉa
erode; corrupt 蛀蚀 人心 corrupt people's mind
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đục khoét; cắn phá; đục (bị tổn thất); rúc rỉa
erode; corrupt 蛀蚀 人心 corrupt people's mind