WinHSK

蛀蚀

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhùshí

đục khoét; cắn phá; đục (bị tổn thất); rúc rỉa

erode; corrupt 蛀蚀 人心 corrupt people's mind

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这座房子的大部分梁柱已经被白蚁蛀蚀了。

Zhè zuò fángzi de dà bùfen liángzhù yǐjīng bèi báiyǐ zhùshí le.

HSK6

Phần lớn kèo cột của ngôi nhà này đã bị mối ăn hư hỏng nặng.

Most of the beams and pillars of this house have been eaten away by termites.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan