WinHSK

蛇矛

HSK5n
0 · Lv.1
shémáo

Tên một thứ binh khí thời xưa, cán dài, đầu sắt nhọn và cong như đầu rắn.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tên một thứ binh khí thời xưa, cán dài, đầu sắt nhọn và cong như đầu rắn.
  2. 一种古兵器
义项 nHSK5

Tên một thứ binh khí thời xưa, cán dài, đầu sắt nhọn và cong như đầu rắn.

Tên một thứ binh khí thời xưa, cán dài, đầu sắt nhọn và cong như đầu rắn.

义项 nHSK5

xà mâu

一种古兵器

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan