拼
蛇蜕
HSK1n 0 · Lv.1
shétuì
vỏ rắn lột; da rắn lột
snake slough
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中药指蛇蜕下来的皮,管状薄膜,半透明,有光泽,用来治惊风、抽搐、癫痫等
等级
义项 ①n≈HSK1
vỏ rắn lột; da rắn lột
中药指蛇蜕下来的皮,管状薄膜,半透明,有光泽,用来治惊风、抽搐、癫痫等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分