拼
蛊惑
HSK1v 0 · Lv.1
gǔhuò
đầu độc; mê hoặc; quyến rũ
poison and bewitch [ 相关词条 ] 蛊惑人心 rabble-rouse; excite the mass of the people to hatred/violence
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 毒害;迷惑
等级
义项 ①v≈HSK1
đầu độc; mê hoặc; quyến rũ
毒害;迷惑
免费例句
这种蛊惑手段非常危险。
zhè zhǒng gǔhuò shǒuduàn fēicháng wēixiǎn.
≈HSK6
Thủ đoạn mê hoặc này vô cùng nguy hiểm.
This kind of deceptive tactic is very dangerous.
不要轻易被别人蛊惑。
Bùyào qīngyì bèi biérén gǔhuò.
≈HSK6
Đừng dễ dàng bị người khác mê hoặc.
Don't be easily fooled by others.
他努力抵抗她的蛊惑。
Tā nǔlì dǐkàng tā de gǔhuò.
≈HSK6
Anh ấy nỗ lực chống lại sự mê hoặc của cô ta.
He tried hard to resist her seduction.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分