拼
蛋壳
HSK7-9n 0 · Lv.1
dànké
vỏ trứng
eggshell [ 相关词条 ] 蛋壳画 [名] eggshell painting/picture 蛋壳膜 [名] eggshell membrane
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
几天以后,蛋壳破了,小雁破壳而出。
Jǐ tiān yǐhòu, dànké pò le, xiǎo yàn pò ké ér chū.
≈HSK4
Vài ngày sau, vỏ trứng vỡ ra, và con ngỗng nhỏ chui ra.
A few days later, the eggshell broke, and the little goose hatched out.
她又拿起鸡蛋,感觉到了蛋壳的坚硬。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分