WinHSK

蛋挞

HSK1n
0 · Lv.1
dàn

bánh tart trứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用蛋黄、牛奶和糖制成的甜点,外皮酥脆,内馅滑嫩
义项 nHSK1

bánh tart trứng

一种用蛋黄、牛奶和糖制成的甜点,外皮酥脆,内馅滑嫩

免费例句

我在面包店买了蛋挞。

wǒ zài miànbāodiàn mǎi le dàntà.

HSK4

Tôi đã mua bánh tart trứng ở tiệm bánh.

I bought egg tarts at the bakery.

蛋挞是我最爱吃的点心。

Dàntǎ shì wǒ zuì ài chī de diǎnxīn.

HSK4

Bánh tart trứng là món điểm tâm tôi thích nhất.

Egg tarts are my favorite snack.

蛋挞的味道香甜不腻口。

Dàntà de wèidào xiāngtián bù nìkǒu.

HSK5

Bánh tart trứng có vị ngọt thơm mà không ngấy.

The egg tart tastes sweet and not greasy.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan