WinHSK

蛋羹

HSK1n
0 · Lv.1
dàngēng

bánh ga-tô; bánh ngọt

egg custard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲜蛋去壳打匀后,加适量的水和作料蒸成的食物
义项 nHSK1

bánh ga-tô; bánh ngọt

鲜蛋去壳打匀后,加适量的水和作料蒸成的食物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan