拼
蛙鞋
HSK7-9n 0 · Lv.1
wāxié
vây (lặn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fins (diving)
- flippers
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vây (lặn)
fins (diving)
义项 ②n≈HSK7-9
chân chèo
flippers
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vây (lặn)
vây (lặn)
fins (diving)
chân chèo
flippers