WinHSK

蛤仔

HSK1n
0 · Lv.1
zǎi

con ngêu; nghêu; sò nhỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种海洋软体动物,通常生活在沙滩或泥滩中,壳体较小,肉质鲜美。
义项 nHSK1

con ngêu; nghêu; sò nhỏ

一种海洋软体动物,通常生活在沙滩或泥滩中,壳体较小,肉质鲜美。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan