拼
蛤蚧
HSK1n 0 · Lv.1
géjiè
tắc kè; con tắc kè
gecko
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爬行动物,形似壁虎而大,头大,背部灰色而有红色斑点吃蚊、蝇等小虫可入药
等级
义项 ①n≈HSK1
tắc kè; con tắc kè
爬行动物,形似壁虎而大,头大,背部灰色而有红色斑点吃蚊、蝇等小虫可入药
免费例句
中药里有蛤蚧成分。
Zhōngyào lǐ yǒu géjiè chéngfèn.
≈HSK5
Thuốc Đông y có thành phần tắc kè.
Traditional Chinese medicine contains gecko as an ingredient.
蛤蚧常在晚上活动。
géjiè cháng zài wǎnshàng huódòng.
≈HSK6
Tắc kè thường hoạt động vào ban đêm.
Geckos are often active at night.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分