WinHSK

蛤蚧

HSK1n
0 · Lv.1
jiè

tắc kè; con tắc kè

gecko

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

中药里有蛤蚧成分。

Zhōngyào lǐ yǒu géjiè chéngfèn.

HSK5

Thuốc Đông y có thành phần tắc kè.

Traditional Chinese medicine contains gecko as an ingredient.

蛤蚧常在晚上活动。

géjiè cháng zài wǎnshàng huódòng.

HSK6

Tắc kè thường hoạt động vào ban đêm.

Geckos are often active at night.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan