WinHSK

蛤蜊

HSK1n
0 · Lv.1

con ngao; con nghêu

clam

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了新鲜的蛤蜊。

Wǒ mǎi le xīnxiān de gélí.

HSK4

Tôi đã mua ngao tươi.

I bought fresh clams.

蛤蜊需要清洗干净。

Gélí xūyào qīngxǐ gānjìng.

HSK4

Nghêu cần được rửa sạch.

Clams need to be washed clean.

蛤蜊肉非常鲜美。

gélì ròu fēicháng xiānměi.

HSK5

Thịt nghêu rất tươi ngon.

Clam meat is very delicious.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50