WinHSK

蛮夷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mán

man rợ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. barbarian
  2. common term for non-Han peoples in former times, not exclusively derogatory
  3. 外地人称经济、文化等不发达的原来住在本地的人 (含轻视意)
义项 adjHSK7-9

man rợ

barbarian

义项 adjHSK7-9

thuật ngữ chung cho các dân tộc không phải người Hán trong thời kỳ trước đây, không chỉ mang tính xúc phạm

common term for non-Han peoples in former times, not exclusively derogatory

义项 adjHSK7-9

mán mọi

外地人称经济、文化等不发达的原来住在本地的人 (含轻视意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan