拼
蛮横
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mánhènɡ
hỗn láo; thô bạo; ngang ngược; ngang như cua (thái độ)
漢越 man hoành
例句
Câu ví dụ免费例句
她蛮横起来不讲道理。
Tā mánhèng qǐlai bù jiǎng dàolǐ.
≈HSK6
Cô ấy ngang ngược lên thì hoàn toàn không nói lí lẽ.
When she becomes unreasonable, she refuses to listen to reason.
那家伙蛮横得很过分。
Nà jiāhuo mánhèng de hěn guòfèn.
≈HSK6
Người đó ngang ngược đến mức quá đáng.
That guy is extremely unreasonable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分