拼
蛮荒
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
mánhuāng
vùng hẻo lánh
uncivilized region
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指文化落后的偏远地方,如 “历险阻,入蛮荒” ,用于文学性表述中体现地域的荒僻、文化欠发达状态
- 野蛮荒凉
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vùng hẻo lánh
指文化落后的偏远地方,如 “历险阻,入蛮荒” ,用于文学性表述中体现地域的荒僻、文化欠发达状态
义项 ②adj≈HSK7-9
hoang vu; hoang sơ; hoang dại
野蛮荒凉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分