WinHSK

蛰藏

HSK1v
0 · Lv.1
zhécáng

ngủ đông

hide; remain under cover

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to hibernate
  2. to hide away
义项 vHSK1

ngủ đông

to hibernate

义项 vHSK1

trốn đi

to hide away

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan