WinHSK

蛰虫

HSK1n
0 · Lv.1
zhéchóng

côn trùng ngủ đông

hibernating insect

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藏在泥土中冬眠的虫子。
义项 nHSK1

côn trùng ngủ đông

藏在泥土中冬眠的虫子。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan