WinHSK

蜕变

HSK1v
0 · Lv.1
tuìbiàn

lột xác; biến đổi; biến chất (người, động vật)

decay

漢越 thuế biến

例句

Câu ví dụ
免费例句

她从内到外都在蜕变。

tā cóng nèi dào wài dōu zài tuìbiàn.

HSK6

Cô ấy đều đang lột xác từ bên trong lẫn bên ngoài.

She is transforming from the inside out.

幼虫即将完成蜕变。

Yòuchóng jíjiāng wánchéng tuìbiàn.

HSK6

Ấu trùng sắp hoàn thành lột xác.

The larva is about to complete its metamorphosis.

蚕蛹蜕变成蚕蛾需要时间。

cányǒng tuìbiàn chéng cán'é xūyào shíjiān.

HSK6

Nhộng tằm hóa ngài tằm cần thời gian.

It takes time for a silkworm pupa to transform into a silkworm moth.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan