拼
蜗牛
HSK1n 0 · Lv.1
wōniú
con ốc; ốc sên
漢越 oa ngưu
例句
Câu ví dụ免费例句
这只蜗牛的壳很小。
Zhè zhī wōniú de ké hěn xiǎo.
≈HSK3
Vỏ của con ốc sên này rất nhỏ.
This snail's shell is very small.
大多数蜗牛背上有壳。
Dà duōshù wōniú bèi shàng yǒu ké.
≈HSK4
Hầu hết các loài ốc sên đều có vỏ trên lưng.
Most snails have shells on their backs.
蜗牛是一种软体动物。
wōniú shì yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù.
≈HSK5
Ốc sên là một loài nhuyễn thể.
A snail is a type of mollusk.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分