拼
蜜月
HSK7-9n 0 · Lv.1
mìyuè
tuần trăng mật
漢越 mật nguyệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新婚后的第一个月
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tuần trăng mật
新婚后的第一个月
免费例句
他们想在欧洲度蜜月。
tāmen xiǎng zài Ōuzhōu dù mìyuè.
≈HSK5
Họ muốn hưởng tuần trăng mật ở châu Âu.
They want to spend their honeymoon in Europe.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分