拼
蜜糖
HSK6n 0 · Lv.1
mìtáng
mật ong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蜂蜜
等级
义项 ①n≈HSK6
mật ong
蜂蜜
免费例句
她用蜜糖做美味的甜点。
Tā yòng mìtáng zuò měiwèi de tiándiǎn.
≈HSK4
Cô ấy dùng mật ong để làm ra món tráng miệng thơm ngon.
She uses honey to make delicious desserts.
我们的爱情像一块蜜糖。
wǒmen de àiqíng xiàng yī kuài mìtáng.
≈HSK4
Tình yêu của chúng tôi như một miếng mật ong vậy.
Our love is like a piece of honey.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分