拼
蜜蜂
HSK6n 0 · Lv.1
mìfēng
ong mật; ong ruồi; ong
honeybee; bee
漢越 mật phong
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 昆虫,成群居住。工蜂能采花粉酿蜜,蜂蜜、蜂蜡、王浆有很大的经济价值
等级
义项 ①n≈HSK6
ong mật; ong ruồi; ong
昆虫,成群居住。工蜂能采花粉酿蜜,蜂蜜、蜂蜡、王浆有很大的经济价值
免费例句
我看到一只大黄蜂。
wǒ kàn dào yī zhī dà huáng fēng
≈HSK4
Tôi thấy một con ong vàng lớn.
I saw a big wasp.
被蜜蜂蜇了要把刺拔出来。
Bèi mìfēng zhē le yào bǎ cì bá chūlái.
≈HSK4
Bị ong đốt cần phải nhổ ngòi ra.
If you are stung by a bee, you need to pull out the stinger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分