拼
蜜饯
HSK1n 0 · Lv.1
mìjiàn
ô mai; mứt hoa quả
candied/preserved fruit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用蜜或浓糖浆浸制的果品
等级
义项 ①n≈HSK1
ô mai; mứt hoa quả
用蜜或浓糖浆浸制的果品
免费例句
我家孩子喜欢吃蜜饯。
Wǒ jiā háizi xǐhuān chī mìjiàn.
≈HSK5
Mấy đứa trẻ nhà tôi thích ăn mứt hoa quả.
My kids like to eat candied fruit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分