拼
蜡像
HSK7-9n 0 · Lv.1
làxiàng
tượng sáp; hình nhân bằng sáp; vật nặn bằng sáp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用蜡做成的人或物的形象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tượng sáp; hình nhân bằng sáp; vật nặn bằng sáp
用蜡做成的人或物的形象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分