拼
蜡染
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
làrǎn
cách nhuộm vải hoa bằng sáp
batik; wax printing [ 相关词条 ] 蜡染布 [名] batik; wax print
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种染花布的工艺,用熔化的黄蜡在白布上绘制图案,染色后煮去蜡质,现出白色图案
- 指蜡染制品
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cách nhuộm vải hoa bằng sáp
一种染花布的工艺,用熔化的黄蜡在白布上绘制图案,染色后煮去蜡质,现出白色图案
免费例句
我们不能把民族性理解为偏襟小褂,或是绣花长衫和蜡染布。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
sản phẩm từ kỹ thuật nhuộm sáp (vải, quần áo, khăn,...)
指蜡染制品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分