拼
蜡染
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
làrǎn
cách nhuộm vải hoa bằng sáp
batik; wax printing [ 相关词条 ] 蜡染布 [名] batik; wax print
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cách nhuộm vải hoa bằng sáp
batik; wax printing [ 相关词条 ] 蜡染布 [名] batik; wax print