拼
蜡烛
HSK7-9n 0 · Lv.1
làzhú
cây nến; đèn cầy
漢越 lạp chúc
例句
Câu ví dụ免费例句
她点了一支蜡烛。
Tā diǎn le yī zhī làzhú.
≈HSK4
Cô ấy thắp một cây nến.
She lit a candle.
我点燃了一支蜡烛。
Wǒ diǎnrán le yī zhī làzhú.
≈HSK4
Tôi đã thắp một cây nến.
I lit a candle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分