WinHSK

蜡黄

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huáng

vàng vọt; vàng ệch; vàng bủng; vàng nến; vàng nhợt như sáp; nhợt nhạt như sáp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颜色黄得像蜡,多形容因病或营养不良等而肤色不好
义项 adjHSK7-9

vàng vọt; vàng ệch; vàng bủng; vàng nến; vàng nhợt như sáp; nhợt nhạt như sáp

颜色黄得像蜡,多形容因病或营养不良等而肤色不好

免费例句

一进门,就见朋友倚坐在床上,脸色蜡黄,乐广忙问朋友怎么了。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50