WinHSK

蝉翼

HSK1n
0 · Lv.1
chán

cánh ve sầu

cicada's wings 薄如 蝉翼 be as thin as a cicada's wings 蝉翼 袖 cicada-wing sleeve; bell sleeve [ 相关词条 ] 蝉翼纱 [名] [纺织] organdie

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cicada's wing
  2. delicate texture
  3. fig. diaphanous
义项 nHSK1

cánh ve sầu

cicada's wing

义项 nHSK1

kết cấu tinh tế

delicate texture

义项 nHSK1

(nghĩa bóng) đẹp đẽ

fig. diaphanous

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan