拼
蝉翼
HSK1n 0 · Lv.1
chányì
cánh ve sầu
cicada's wings 薄如 蝉翼 be as thin as a cicada's wings 蝉翼 袖 cicada-wing sleeve; bell sleeve [ 相关词条 ] 蝉翼纱 [名] [纺织] organdie
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分