WinHSK

蝉联

HSK1v
0 · Lv.1
chánlián

liên tục (thường chỉ việc liên tụ giữ một chức vụ hay một danh hiệu)

continue to hold (a post or title) 蝉联 冠军 win the championship again; retain the championship

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连续(多指连任某个职务或继续保持某种称号)
义项 vHSK1

liên tục (thường chỉ việc liên tụ giữ một chức vụ hay một danh hiệu)

连续(多指连任某个职务或继续保持某种称号)

免费例句

她成功蝉联世界第一的宝座。

Tā chénggōng chánlián shìjiè dì-yī de bǎozuò.

HSK6

Cô ấy đã thành công giữ vững ngôi vị số một thế giới.

She successfully retained the world number one throne.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan