WinHSK

蝉蜕

HSK1n, v
0 · Lv.1
chántuì

xác ve sầu lột; ve sầu lột xác

free/extricate oneself

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蝉的幼虫变为成虫时蜕下的壳,可入药
  2. 比喻解脱
义项 nHSK1

xác ve sầu lột; ve sầu lột xác

蝉的幼虫变为成虫时蜕下的壳,可入药

义项 vHSK1

giải thoát; thoát khỏi; thoát ly

比喻解脱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan